Reverse Osmosis System Basic Design
Thực hiện: Võ Tòng - Đặng Điền
Ngày thực hiện:
🔍 HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG – RO DESIGN TOOL
Nhập các thông số vận hành & chất lượng nước nguồn bên dưới,
sau đó nhấn TÍNH TOÁN để thực hiện
thiết kế sơ bộ hệ thống RO.
📊 Hệ thống sẽ tự động xác định:
Thông Số
Kết Quả
Biểu Đồ
📊 Qp_h: Lưu lượng nước tinh (permeate) của hệ RO, tính bằng m³/h. Đây là lưu lượng mà hệ RO cần sản xuất.
💧 TDS: Tổng chất rắn hòa tan trong nước cấp (mg/L), dùng để tính áp suất thẩm thấu.
🌡 T: Nhiệt độ nước cấp (°C). Ảnh hưởng đến hệ số hiệu chỉnh TCF (Temperature Correction Factor) của màng RO.
⚙ P: Áp suất vận hành của bơm RO (bar), cần để tạo NDP đẩy nước qua màng.
🔄 Recovery (R): Tỷ lệ thu hồi nước: R = Q_permeate / Q_feed. Giúp xác định lượng nước thải (reject).
📐 Flux thiết kế: Lưu lượng trên 1 m² màng trong 1 giờ (LMH). Kiểm soát fouling và tuổi thọ màng.
♨️ TCF: Temperature Correction Factor, công thức: TCF = exp(0.0239*(T-25))
🧪 Áp suất thẩm thấu (Osmotic pressure): π = 0.01 × TDS/1000 × 1.013 (bar). Ngăn dòng nước thấm qua màng.
⚡ NDP (Net Driving Pressure): NDP = P - π. Áp suất thực sự đẩy nước qua màng.
🧩 Lưu lượng 1 màng: Q_membrane = Q_std × TCF × (NDP / NDP_std)
🧮 Số màng RO (N): Tổng số màng cần: N = ceil(Q_total / Q_membrane)
🧱 Cấu hình RO Array: Chia thành các stage, ví dụ 2:1 hoặc 3:2 (stage1 : stage2).
📏 Flux thực tế: fluxActual = Q_total / (N × A). Dùng để kiểm tra fouling và an toàn.
💦 Water balance: Q_feed = Qp_h / R; Q_permeate = Qp_h; Q_reject = Q_feed - Qp_h; rejectPercent = (1-R)*100%
🧪 pH logic: Kiểm tra pH để đề xuất xử lý, tránh scaling hoặc ăn mòn màng.
🚀 Công suất bơm & motor: Tính công suất cần thiết với hệ số an toàn: P_select = P_motor × 1.25
🎛 Biến tần (VFD): Chọn công suất VFD dựa trên motorIEC, thêm 15% dự phòng.