Công cụ hỗ trợ thiết kế sơ bộ hệ thống RO

Reverse Osmosis System Basic Design

Thực hiện: Võ Tòng - Đặng Điền

Ngày thực hiện:

Welcome to

🔍 HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG – RO DESIGN TOOL
Nhập các thông số vận hành & chất lượng nước nguồn bên dưới, sau đó nhấn TÍNH TOÁN để thực hiện thiết kế sơ bộ hệ thống RO.

📊 Hệ thống sẽ tự động xác định:

  • Lưu lượng Permeate / RejectRecovery
  • Số lượng màng RO & cấu hình Array (2:1 / 3:2)
  • Flux vận hành, NDP và điều kiện làm việc của màng
  • Công suất bơm cao áp & ảnh hưởng của pH, nhiệt độ

⚠️ LƯU Ý KỸ THUẬT:
Kết quả mang tính Concept / Preliminary Design, dùng cho đánh giá nhanh và so sánh phương án.
Sai số dự kiến khoảng ±5–10% so với thiết kế chi tiết thực tế.


🛠 Để triển khai thi công, cần bổ sung:
  • Phân tích nước đầy đủ (TDS, alkalinity, hardness, silica…)
  • Datasheet chính xác của màng RO, bơm & biến tần
  • Tính toán chi tiết theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

7

Thông Số

13

Kết Quả

2

Biểu Đồ

Thông số đầu vào


Kết Quả - Result

📊 Kết quả thiết kế RO Reverse Osmosis System

📊 Biểu Đồ - Charts

📊 Biểu đồ Reject – Recovery
📊 Biểu đồ Flux – Recovery

Water Terminology

📊 Qp_h: Lưu lượng nước tinh (permeate) của hệ RO, tính bằng m³/h. Đây là lưu lượng mà hệ RO cần sản xuất.

💧 TDS: Tổng chất rắn hòa tan trong nước cấp (mg/L), dùng để tính áp suất thẩm thấu.

🌡 T: Nhiệt độ nước cấp (°C). Ảnh hưởng đến hệ số hiệu chỉnh TCF (Temperature Correction Factor) của màng RO.

⚙ P: Áp suất vận hành của bơm RO (bar), cần để tạo NDP đẩy nước qua màng.

🔄 Recovery (R): Tỷ lệ thu hồi nước: R = Q_permeate / Q_feed. Giúp xác định lượng nước thải (reject).

📐 Flux thiết kế: Lưu lượng trên 1 m² màng trong 1 giờ (LMH). Kiểm soát fouling và tuổi thọ màng.

♨️ TCF: Temperature Correction Factor, công thức: TCF = exp(0.0239*(T-25))

🧪 Áp suất thẩm thấu (Osmotic pressure): π = 0.01 × TDS/1000 × 1.013 (bar). Ngăn dòng nước thấm qua màng.

⚡ NDP (Net Driving Pressure): NDP = P - π. Áp suất thực sự đẩy nước qua màng.

🧩 Lưu lượng 1 màng: Q_membrane = Q_std × TCF × (NDP / NDP_std)

🧮 Số màng RO (N): Tổng số màng cần: N = ceil(Q_total / Q_membrane)

🧱 Cấu hình RO Array: Chia thành các stage, ví dụ 2:1 hoặc 3:2 (stage1 : stage2).

📏 Flux thực tế: fluxActual = Q_total / (N × A). Dùng để kiểm tra fouling và an toàn.

💦 Water balance: Q_feed = Qp_h / R; Q_permeate = Qp_h; Q_reject = Q_feed - Qp_h; rejectPercent = (1-R)*100%

🧪 pH logic: Kiểm tra pH để đề xuất xử lý, tránh scaling hoặc ăn mòn màng.

🚀 Công suất bơm & motor: Tính công suất cần thiết với hệ số an toàn: P_select = P_motor × 1.25

🎛 Biến tần (VFD): Chọn công suất VFD dựa trên motorIEC, thêm 15% dự phòng.