Loading...

Reverse Osmosis & UF

Reverse osmosis (RO) hay còn gọi là thẩm thấu ngược, là một quá trình lọc nước sử dụng áp suất để loại bỏ các ion, phân tử và hạt lớn từ nước.

Get Started Now
Logo

Lắp Đặt - Khách hàng - Hỗ Trợ Kỹ Thuật.

Water Dispenser - Máy lọc - làm nóng lạnh nước , Máy lọc - làm nóng và lạnh nước

1234

Kiểu

1234

Công suất từ

1234

Kích thước

  • 1. Khối Hệ Thống Lọc Nước (Thường là Công Nghệ RO) Đây là phần cốt lõi để tạo ra nước TINH KHIẾT đầu vào cho block nóng và lạnh.

Các lõi lọc thô: (Tương tự máy RO thông thường)

Lõi số 1 - PP 5 micron: Lọc cặn thô.

Lõi số 2 - Than hoạt tính (GAC): Khử mùi, clo.

Lõi số 3 - Than hoạt tính dạng khối (CTO): Lọc tinh.

Màng lọc RO: Trái tim của hệ thống, loại bỏ vi khuẩn, kim loại nặng, cho ra nước tinh khiết.

Bơm cao áp: Tạo áp lực đẩy nước qua màng RO.

Bình chứa nước lọc (Bình áp): Dự trữ nước tinh khiết lạnh.

Các van điều khiển: Van áp cao, van áp thấp, van điện từ, van flow control để hệ thống chạy tự động.

Lõi lọc hậu xử lý

Lõi số 5 - Than T33: Cải thiện vị ngon của nước.

  • 2. Khối Làm Lạnh Nước Có 2 công nghệ phổ biến: Block (Chip) bán dẫn và Dàn lạnh Compressor.

Công nghệ Block (Chip) bán dẫn (Phổ biến hơn cho máy để bàn)

Cục làm lạnh (Block/ Chip bán dẫn): Sử dụng hiệu ứng Peltier, khi có dòng điện chạy qua, một mặt lạnh và một mặt nóng.

Mặt lạnh sẽ hấp thụ nhiệt từ nước.

Bồn chứa nước lạnh (Tank lạnh): Bồn cách nhiệt để giữ lạnh cho nước sau khi được làm lạnh.

Cảm biến nhiệt độ nước lạnh: Đo nhiệt độ nước trong bồn và báo tín hiệu về board mạch để dừng/kích hoạt block làm lạnh.

Quạt tản nhiệt và Két tản nhiệt (Radiator): Để tản nhiệt từ mặt nóng của block ra ngoài môi trường.

Mặt nóng này có nhiệt độ rất cao nên cần được tản nhiệt hiệu quả.

Vòi nước lạnh: Thường là một nhánh riêng hoặc kết hợp trong vòi 3 trong 1.

Công nghệ Dàn lạnh Compressor (Giống tủ lạnh, cho công suất lớn hơn)

Máy nén (Block Compressor): Nén môi chất lạnh.

Dàn bay hơi (Giàn lạnh): Hấp thụ nhiệt từ nước để làm lạnh.

Dàn ngưng tụ (Giàn nóng): Xả nhiệt ra ngoài môi trường.

Chất làm lạnh (Gas): Môi chất tuần hoàn trong hệ thống.

  • 3. Khối Làm Nóng Nước Bồn chứa nước nóng (Tank nóng): Làm bằng inox 304, có ruột gia nhiệt và lớp cách nhiệt (bông thủy tinh) bao quanh để giữ nhiệt.

Thanh gia nhiệt (Heater/ Rơ-le nhiệt): Làm nóng nước trong bồn.

Có hai loại:

Thanh gia nhiệt trực tiếp: Cắm trực tiếp vào nước, tốc độ làm nóng nhanh.

Thanh gia nhiệt gián tiếp (Bọc Inox): An toàn hơn, chống rò rỉ điện.

Rơ-le nhiệt độ (Thermostat) & Cảm biến nhiệt:

Rơ-le: Tự động ngắt điện khi nước đạt nhiệt độ cài đặt (thường 90-95°C) và bật lại khi nhiệt độ giảm.

Cảm biến: Báo tín hiệu nhiệt độ về board mạch.

Van 1 chiều cho đường nước nóng: Ngăn không cho nước nóng chảy ngược về bình áp.

Van an toàn (Van xả áp) cho bồn nóng: Tự động xả hơi/áp suất dư trong bồn nóng khi áp suất quá cao, tránh nổ bồn.

Vòi nước nóng: Thường là một nhánh riêng hoặc kết hợp trong vòi 3 trong 1.

  • 4. Khối Điều Khiển & Hiển Thị Trung Tâm Board mạch điều khiển chính (Mainboard): Là "bộ não", tiếp nhận tín hiệu từ cảm biến và điều khiển toàn bộ hoạt động của máy (lọc, làm lạnh, làm nóng, báo lỗi).

Các công tắc (Nút nhấn) hoặc Màn hình cảm ứng: Để người dùng chọn chế độ lấy nước (nóng/lạnh/thường) và điều chỉnh nhiệt độ (nếu có).

Đèn báo hiệu: Đèn báo nguồn, đèn báo chế độ nóng, đèn báo chế độ lạnh, đèn báo lỗi.

  • 5. Vỏ Máy & Phụ Kiện Vỏ máy: Thường làm bằng nhựa cao cấp hoặc kim loại sơn tĩnh điện, che chắn và bảo vệ toàn bộ linh kiện bên trong.

Vòi nước 3 in 1 (Vòi chia 3 ngã): Cho phép lấy nước nóng, nóng lạnh và nước thường (nếu có) từ một vòi duy nhất.

Các đường ống dẫn nước và dây điện kết nối.

image