Thực hiện: Võ Tòng - Đặng Điền
Ngày thực hiện:
🔍 Hướng dẫn mô phỏng hệ RO
Nhập các thông số nước cấp (Feed Water Parameters) bên dưới và nhấn nút
Start để bắt đầu mô phỏng.
📈 Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh Recovery từ 65% đến 80% và hiển thị:
Lưu lượng nước cấp
TDS - Tổng chất rắn hòa tan
Nhiệt độ

Nhấn nút để bắt đầu, tạm dừng hoặc đặt lại mô phỏng.
Recovery trong hệ thống RO (Reverse Osmosis) là tỉ lệ phần trăm nước cấp được chuyển thành nước tinh khiết (permeate) so với tổng nước đầu vào.
Permeate là nước tinh khiết thu được sau khi đi qua màng RO. Đây là phần nước “lọc sạch” ra từ tổng nước cấp. Đơn vị thường dùng: m³/h hoặc L/h.
Reject là dòng nước thải đậm đặc bị màng RO giữ lại và xả ra ngoài. Chứa muối và TDS cao hơn nước cấp. Lưu lượng tăng khi Recovery cao
Đồ thị Permeate theo Recovery thể hiện lưu lượng nước sạch tăng khi Recovery tăng.
Recovery thấp → - Permeate thấp (xả thải nhiều).
Recovery cao → - Permeate cao (thu được nhiều nước sạch hơn).
ChartĐồ thị Reject theo Recovery cho thấy lưu lượng nước thải giảm khi Recovery tăng.
Chi phí vận hành tương đối trong hệ RO là mức chi phí so sánh giữa các chế độ vận hành, không phải giá tiền tuyệt đối.
👉So sánh mức tốn kém khi vận hành tại các mức Recovery khác nhau bao gồm: nước cấp, nước thải, điện, tuổi thọ màng. Chỉ số đánh đổi giữa tiết kiệm nước và bảo vệ màng
👉Là nồng độ muối trong nước sạch sau RO càng thấp càng tốt → màng hoạt động hiệu quả
👉Là nồng độ muối trong nước thải RO tăng khi Recovery tăng
Mô hình quyết định - Decision Support Model: